hôm kìa

Học thuật
Thân thiện
hôm kìa

Hôm kìa, tôi đã đi thăm vườn thú với gia đình.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngày trước hôm kia: "hôm kìa" một từ chỉ thời gian trong quá khứ, dùng để chỉ một ngày cụ thể cách ngày hôm nay ba ngày. ngày nằm giữa "hôm kia" "hôm nọ" trong chuỗi thời gian tính từ hiện tại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Tôi gặp anh ấy hôm kìathư viện. (Sự kiện xảy ra vào ngày cách đây ba ngày.)
    • Hôm kìa trời mưa rất to, chúng tôi phảinhà cả ngày. (Miêu tả thời tiết của ngày đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để xác định thời điểm trong quá khứ gần: "hôm kìa" thường được dùng trong văn nói để nhắc đến một sự việc đã xảy ra, giúp xác định thời gian chính xác hơn so với các từ chung chung như "hôm trước" hay "dạo trước".
    • Cuộc họp chúng ta bàn hôm kìa đã kết quả. (Nhấn mạnh thời điểm cuộc họp đã diễn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôm kia: ngày trước ngày hôm nay (hai ngày trước).
  • Hôm nọ: ngày trước "hôm kìa" (bốn ngày trước), thường dùng cho quá khứ xa hơn một chút ít cụ thể hơn.
  • Hôm trước: một ngày nào đó trước đây, không xác định .
Từ đồng nghĩa
  • Ngày kia: cách nói khác, cùng nghĩa với "hôm kìa".
  • Hôm trước hôm kia: cách giải thích nghĩa của từ.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "hôm kìa" chủ yếu được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng các cụm từ xác định hơn như "cách đây ba ngày" hoặc ghi ngày tháng cụ thể.
  • Tính chính xác: Từ này thể hiện sự tính toán thời gian tương đối chính xác (ba ngày) dựa trên thời điểm nói ("hôm nay").
hôm kìa

Hôm kìa, tôi đã đi thăm vườn thú với gia đình.

  1. Ngày trước hôm kia.

Từ gần giống

Từ chứa "hôm kìa"